Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khan hiếm" (1)
khan hiếm
Tiếng Anh
Tính từscarce
Nguồn nước khan hiếm.
Water resources are scarce.
Từ liên quan "khan hiếm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khan hiếm" (1)
Nguồn nước khan hiếm.
Water resources are scarce.
